Từ: 矿砂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矿砂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 矿砂 trong tiếng Trung hiện đại:

[kàngshā] quặng tinh luyện; cát khoáng。从矿床中开采的或由贫矿经选矿加工制成的砂状矿物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矿

khoáng:khoáng chất, khoáng sản; khai khoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 砂

sa:sa nham, sa bố (vải nhám để mài)
矿砂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 矿砂 Tìm thêm nội dung cho: 矿砂