Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自打 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìdǎ] 方
từ lúc; từ khi。自从(某时以后)。
儿子自打离家以后,没有回来过。
từ sau khi con trai xa nhà, vẫn chưa trở về.
từ lúc; từ khi。自从(某时以后)。
儿子自打离家以后,没有回来过。
từ sau khi con trai xa nhà, vẫn chưa trở về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 自打 Tìm thêm nội dung cho: 自打
