Cao su chống va đập cửa

Từ: 自治领 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自治领:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自治领 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzhìlǐng] lãnh thổ tự trị (trong khối liên hiệp Anh)。英联邦的成员国的一种组织形式,有独立的立法权和行政权,并可以派遣外交代表,但承认英国皇帝为元首,它的首脑总督是英皇派驻自治领的代表。如新西兰、加拿大等都是 英联邦内的自治领。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 治

chệ:chễm chệ
trị:trị an
trịa:tròn trịa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 领

lãnh:lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ
lĩnh:nhận lĩnh
自治领 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自治领 Tìm thêm nội dung cho: 自治领