Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 航模 trong tiếng Trung hiện đại:
[hángmó] mô hình máy bay và tàu thuyền。飞机和船只的模型。
航模表演
biểu diễn mô hình máy bay và tàu thuyền
航模比赛
thi mô hình máy bay và tàu thuyền
航模表演
biểu diễn mô hình máy bay và tàu thuyền
航模比赛
thi mô hình máy bay và tàu thuyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 航
| hàng | 航: | hàng hải, hàng không |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 模
| mo | 模: | mo nang |
| mu | 模: | mu rùa |
| mua | 模: | mua bán, cây mua |
| mò | 模: | |
| mô | 模: | mô phạm |
| mù | 模: | mù u (cây giống cây hoa mai) |
| mạc | 模: | khuôn mẫu |
| mọ | 模: | tọ mọ |
| mọt | 模: |

Tìm hình ảnh cho: 航模 Tìm thêm nội dung cho: 航模
