Từ: 芜杂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 芜杂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 芜杂 trong tiếng Trung hiện đại:

[wúzá] rườm rà; rối rắm (lời văn)。杂乱;没有条理(多指文章)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 芜

vu:hoang vu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杂

tạp:tạp chí, tạp phẩm
芜杂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 芜杂 Tìm thêm nội dung cho: 芜杂