Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花名册 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāmíngcè] danh sách; danh sách nhân viên; bản danh sách。人员名册。
战士花名册。
danh sách chiến sĩ.
战士花名册。
danh sách chiến sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 名
| danh | 名: | công danh, danh tiếng; địa danh |
| ranh | 名: | rắp ranh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 册
| sách | 册: | sách vở |

Tìm hình ảnh cho: 花名册 Tìm thêm nội dung cho: 花名册
