Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花椰菜 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāyēcài] súp lơ; cải hoa; cải bắp。二年生草本植物,叶子大。花呈块状,黄白色,是蔬菜。通称菜花,有的地区叫花菜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椰
| da | 椰: | cây da (cây đa) |
| dà | 椰: | vỏ dà (cây nhỡ, vỏ màu nâu đỏ, dùng để nhuộm vải, sợi hay để xảm thuyền) |
| dừa | 椰: | cây dừa, quả dừa |
| gia | 椰: | gia tử (trái dừa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 花椰菜 Tìm thêm nội dung cho: 花椰菜
