Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花翎 trong tiếng Trung hiện đại:
[huālíng] lông công; lông chim công; lông khổng tước (lông khổng tước gắn trên mũ của quan lại thời Thanh, để phân biệt cấp bậc.)。清代官吏礼帽上的孔雀翎,根据品级不同有单眼、双眼、三眼的区别(眼:孔雀翎端的圆形纹理)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翎
| linh | 翎: | linh mao (lông đuôi) |
| liếng | 翎: | lúng liếng |
| liệng | 翎: | bay liệng |

Tìm hình ảnh cho: 花翎 Tìm thêm nội dung cho: 花翎
