Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腊味 trong tiếng Trung hiện đại:
[làwèi] đồ sấy; thức ăn sấy (thịt sấy, cá sấy, lạp xưởng, thịt vịt sấy...)。腊鱼、腊肉、腊肠、腊鸡等食品的总称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腊
| chạp | 腊: | tháng chạp |
| lạp | 腊: | lạp nguyệt (tháng chạp); lạp nhục (hãm thịt bằng khói) |
| tích | 腊: | tích (thịt phơi khô) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 味
| mùi | 味: | mùi thơm |
| mồi | 味: | cò mồi; mồi chài |
| vị | 味: | vị ngọt |

Tìm hình ảnh cho: 腊味 Tìm thêm nội dung cho: 腊味
