Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吸食 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīshí] hút; húp (bằng miệng)。用嘴吸进(某些食物、毒物等)。
吸食鸦片
hút thuốc phiện
吸食鸦片
hút thuốc phiện
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吸
| cạp | 吸: | con bọ cạp; cây bọ cạp |
| cặp | 吸: | |
| cộp | 吸: | dầy cộp; lộp cộp |
| gạp | 吸: | |
| húp | 吸: | húp canh |
| hút | 吸: | hút thuốc; hun hút; mất hút |
| hấp | 吸: | hấp hối |
| hớp | 吸: | cá hớp bọt, hớp một ngụm trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 吸食 Tìm thêm nội dung cho: 吸食
