Từ: 苦果 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苦果:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 苦 • 果

Nghĩa của 苦果 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǔguǒ] quả đắng; hậu quả xấu; kết quả tai hại (hàm ý chỉ những kết quả xấu, những việc làm cho con người đau khổ)。比喻坏的结果; 使人痛苦的结果。
自食苦果。
tự ăn quả đắng (tự mình làm khổ mình)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦

cô苦:đông cô; ma cô
cỏ苦:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
khó苦:khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin
khổ苦:trái khổ qua
khủ苦:lủ khủ lù khù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ果:hủ tiếu
quả果:hoa quả; quả báo, hậu quả
苦果 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 苦果 Tìm thêm nội dung cho: 苦果