Chữ 𢠣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢠣, chiết tự chữ GIẬN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢠣:

𢠣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢠣

𢠣

Chiết tự chữ 𢠣

[]

U+022823, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢠣

Nghĩa Trung Việt của từ 𢠣


giận, như "giận dữ, nổi giận; oán giận" (vhn)

Chữ gần giống với 𢠣:

㥼, 㥽, 㥾, 㦀, 㦃, 㦅, 㦆, 㦇, 慓, 慕, 慘, 慚, 慛, 慝, 慞, 慟, 慢, 慣, 慪, 慬, 慱, 慳, 慴, 慵, 慷, 慽, 憀, 憁, 𢟹, 𢠃, 𢠄, 𢠅, 𢠆, 𢠇, 𢠈, 𢠉, 𢠐, 𢠣, 𢠤, 𢠥, 𢠦, 𢠧, 𢠨, 𢠩, 𢠪, 𢠯,

Chữ gần giống 𢠣

Tự hình:

Tự hình chữ 𢠣 Tự hình chữ 𢠣 Tự hình chữ 𢠣 Tự hình chữ 𢠣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢠣

giận𢠣:giận dữ, nổi giận; oán giận
𢠣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢠣 Tìm thêm nội dung cho: 𢠣