Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 炌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 炌, chiết tự chữ GIỚI, GIỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 炌

Chiết tự chữ giới, giời bao gồm chữ 火 介 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

炌 cấu thành từ 2 chữ: 火, 介
  • hoả, hỏa
  • giới
  • []

    U+708C, tổng 8 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kai4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 炌



    giời, như "sáng giời" (gdhn)
    giới, như "giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 炌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤆣, 𤆷, 𤆸, 𤆹, 𤆺, 𤆻,

    Chữ gần giống 炌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 炌 Tự hình chữ 炌 Tự hình chữ 炌 Tự hình chữ 炌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 炌

    giới:giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)
    giời:sáng giời
    炌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 炌 Tìm thêm nội dung cho: 炌