Cao su chống va đập cửa

Từ: 茶晶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 茶晶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 茶晶 trong tiếng Trung hiện đại:

[chájīng] thuỷ tinh nâu。颜色像浓茶汁的水晶,多用来做眼镜的镜片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶

chè:nước chè, chè chén
:sà xuống
trà:uống trà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶

tinh:kết tinh, sáng tinh
茶晶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 茶晶 Tìm thêm nội dung cho: 茶晶