Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草屋 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎowū] nhà tranh; nhà lá; nhà cỏ。屋顶用稻草、麦秸等盖的房子,大多简陋矮小。也说茅草屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屋
| ọc | 屋: | ọc ạch |
| ốc | 屋: | trường ốc |

Tìm hình ảnh cho: 草屋 Tìm thêm nội dung cho: 草屋
