Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草测 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎocè] đo lường sơ khởi; đo qua; đo đạc bước đầu; đo sơ bộ; trắc lượng sơ bộ。工程开始之前,对地形、地质的初步测量,精确度要求不很高。
新的铁路线已开始草测
tuyến đường sắt mới đã bắt đầu đo đạc bước đầu
新的铁路线已开始草测
tuyến đường sắt mới đã bắt đầu đo đạc bước đầu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 测
| trắc | 测: | trắc địa, bất trắc |

Tìm hình ảnh cho: 草测 Tìm thêm nội dung cho: 草测
