Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 药械 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàoxiè] máy phun thuốc; máy xịt thuốc。农业、林业等施药用的器械,如喷雾器、喷粉器等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 械
| giới | 械: | cơ giới (máy giúp sản xuất); quân giới (vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 药械 Tìm thêm nội dung cho: 药械
