Cao su chống va đập cửa

Từ: 莫邪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莫邪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莫邪 trong tiếng Trung hiện đại:

[mòyé] bảo kiếm。古代宝剑名。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莫

mác:rau mác
mạc:quân mạc tiếu (ngài chớ cười); mạc như (sao bằng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

:tà dâm, tà khí, tà ma
:một tá
莫邪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莫邪 Tìm thêm nội dung cho: 莫邪