Từ: 菌肥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 菌肥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 菌肥 trong tiếng Trung hiện đại:

[jūnféi] mầm của nấm; bào tử nấm。细菌肥料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)
菌肥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 菌肥 Tìm thêm nội dung cho: 菌肥