Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萦系 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíngxì] nhớ; bận lòng; bận tâm; vương vấn。记挂;牵挂。
思乡之念萦系心头。
nỗi nhớ quê vương vấn trong lòng.
思乡之念萦系心头。
nỗi nhớ quê vương vấn trong lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萦
| oanh | 萦: | oanh nhiễu (vấn vít); oanh hoài (nhớ mãi) |
| vinh | 萦: | vinh hoài(tưởng nhớ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |

Tìm hình ảnh cho: 萦系 Tìm thêm nội dung cho: 萦系
