Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萧索 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāosuǒ] vắng lặng; không náo nhiệt。缺乏生机;不热闹。
萧索的晚秋气象。
cảnh cuối thu lạnh lẽo, đìu hiu.
萧索的晚秋气象。
cảnh cuối thu lạnh lẽo, đìu hiu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧
| tiêu | 萧: | tiêu (họ); tiêu tán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 索
| sách | 索: | sách nhiễu |
| tác | 索: | tuổi tác |
| xách | 索: | tay xách nách mang, xách giầy; xóc xách (tiếng nước ọc ạch) |

Tìm hình ảnh cho: 萧索 Tìm thêm nội dung cho: 萧索
