Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 落伍 trong tiếng Trung hiện đại:
[luòwǔ] 1. lạc đơn vị; lạc đội ngũ。掉队。
他不愿落伍,一脚高一脚低地紧跟着走。
anh ấy không muốn lạc mất đơn vị, ba chân bốn cẳng chạy theo.
2. lạc hậu; tụt hậu; thụt lùi。比喻人或事物跟不上时代。
产品设计落伍。
sản phẩm thiết kế lạc hậu.
他不愿落伍,一脚高一脚低地紧跟着走。
anh ấy không muốn lạc mất đơn vị, ba chân bốn cẳng chạy theo.
2. lạc hậu; tụt hậu; thụt lùi。比喻人或事物跟不上时代。
产品设计落伍。
sản phẩm thiết kế lạc hậu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 落
| lác | 落: | cỏ lác; lác mắt |
| lát | 落: | một lát |
| lạc | 落: | lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng) |
| nhác | 落: | nhớn nhác |
| rác | 落: | rác rưởi, rơm rác |
| rạc | 落: | bệ rạc |
| xạc | 落: | xạc cho một trận, kêu xào cạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伍
| ngũ | 伍: | quân ngũ |

Tìm hình ảnh cho: 落伍 Tìm thêm nội dung cho: 落伍
