Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 葱郁 trong tiếng Trung hiện đại:
[cōngyù] xanh um; xanh tươi; xanh ngát。葱茏。
葱郁的松树林。
rừng thông xanh um.
葱郁的松树林。
rừng thông xanh um.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葱
| song | 葱: | song đầu (củ hành) |
| thông | 葱: | thông (củ hành, củ kiệu; tươi tốt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 郁
| hóc | 郁: | hiểm hóc |
| uất | 郁: | uất huyết, uất ức |

Tìm hình ảnh cho: 葱郁 Tìm thêm nội dung cho: 葱郁
