Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 求证 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúzhèng] tìm chứng cứ; tìm cách chứng thực。寻找证据或求得证实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 求证 Tìm thêm nội dung cho: 求证
