Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暧昧 trong tiếng Trung hiện đại:
[àimèi] 1. tối; mờ; khuất; thâm sâu。昏暗;幽深。
2. mập mờ; lèm nhèm; không minh bạch; không rõ ràng (thái độ, dụng ý)。(态度、用意)含糊;不明白。
3. không rõ rệt; đen tối; mờ ám; nhập nhằng; quanh co; không thẳng thắn; ám muội; khả nghi; không quang minh chính đại(hành vi)。(行为)不光明;不可告人。
关系暧昧。
quan hệ ám muội
2. mập mờ; lèm nhèm; không minh bạch; không rõ ràng (thái độ, dụng ý)。(态度、用意)含糊;不明白。
3. không rõ rệt; đen tối; mờ ám; nhập nhằng; quanh co; không thẳng thắn; ám muội; khả nghi; không quang minh chính đại(hành vi)。(行为)不光明;不可告人。
关系暧昧。
quan hệ ám muội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暧
| ái | 暧: | ảm ái (trời mờ mờ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昧
| muội | 昧: | ám muội |
| mội | 昧: | lỗ mội |

Tìm hình ảnh cho: 暧昧 Tìm thêm nội dung cho: 暧昧
