Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒙难 trong tiếng Trung hiện đại:
[méngnàn] gặp nạn; bị nạn (lãnh tụ, chiến sĩ Cách Mạng)。(领袖或革命志士)遭受到人为的灾祸。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 蒙难 Tìm thêm nội dung cho: 蒙难
