Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蒸食 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēng·shi] bánh hấp; thức ăn hấp。馒头、包子、花卷等蒸熟了吃的面食的总称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒸
| chưng | 蒸: | chưng thịt; bánh chưng |
| chừng | 蒸: | coi chừng; ước chừng; lưng chừng; lừng chừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 蒸食 Tìm thêm nội dung cho: 蒸食
