Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蓬莱 trong tiếng Trung hiện đại:
[Pénglái] Bồng Lai; chốn Bồng Lai (nơi tiên cảnh trong chuyện thần thoại)。神话中渤海里仙人居住的山。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓬
| bong | 蓬: | bòng bong |
| buồng | 蓬: | buồng chuối |
| bòng | 蓬: | đèo bòng |
| bùng | 蓬: | cháy bùng; bập bùng; bão bùng |
| bầng | 蓬: | bầng bầng (bốc nóng) |
| bồng | 蓬: | cỏ bồng |
| bừng | 蓬: | đỏ bừng; tưng bừng |
| phùng | 蓬: | phùng mang (phồng mang) |
| phồng | 蓬: | phập phồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱
| lai | 莱: | bồng lai |

Tìm hình ảnh cho: 蓬莱 Tìm thêm nội dung cho: 蓬莱
