Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蔫不唧 trong tiếng Trung hiện đại:
[niān·bujī] 1. uể oải; thẫn thờ; ủ rũ。(蔫不唧儿的)形容人情绪低落、精神不振的样子。
他这两天都那么蔫不唧的,是不是哪儿不舒服了?
hai ngày hôm nay anh ấy đều uể oải như thế, hay là có chỗ nào không khoẻ?
2. lặng lẽ; làm thinh; nín thinh。不声不响;悄悄。
我还想跟他说话,没想到他蔫不唧地走了。
tôi còn muốn nói chuyện với anh ta, chẳng ngờ anh ấy lặng lẽ bỏ đi mất.
他这两天都那么蔫不唧的,是不是哪儿不舒服了?
hai ngày hôm nay anh ấy đều uể oải như thế, hay là có chỗ nào không khoẻ?
2. lặng lẽ; làm thinh; nín thinh。不声不响;悄悄。
我还想跟他说话,没想到他蔫不唧地走了。
tôi còn muốn nói chuyện với anh ta, chẳng ngờ anh ấy lặng lẽ bỏ đi mất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔫
| yên | 蔫: | yên (héo, ủ rũ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唧
| cơ | 唧: | tạp cơ (vải kaki) |

Tìm hình ảnh cho: 蔫不唧 Tìm thêm nội dung cho: 蔫不唧
