Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 动听 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngtīng] êm tai; thú vị; bùi tai; dễ nghe。听起来使人感动或者感觉有兴趣。
娓娓动听
êm tai
极平常的事儿,让他说起来就很动听。
câu chuyện rất tầm thường, nhưng anh ấy nói nghe rất thú vị.
娓娓动听
êm tai
极平常的事儿,让他说起来就很动听。
câu chuyện rất tầm thường, nhưng anh ấy nói nghe rất thú vị.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 听
| thính | 听: | rất thính tai |
| xính | 听: | xúng xính |

Tìm hình ảnh cho: 动听 Tìm thêm nội dung cho: 动听
