Từ: 薩達姆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薩達姆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tát đạt mỗ
Tiếng Anh: Saddam

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薩

tát:bồ tát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 達

thớt:thơn thớt; thưa thớt
đác:lác đác
đát: 
đạt:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đật:lật đật
đặt:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt
địt: 
đớt: 
đợt:đợt sóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 姆

mẫu:mẫu giáo
薩達姆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薩達姆 Tìm thêm nội dung cho: 薩達姆