Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tát đạt mỗ
Tiếng Anh: Saddam
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薩
| tát | 薩: | bồ tát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 達
| thớt | 達: | thơn thớt; thưa thớt |
| đác | 達: | lác đác |
| đát | 達: | |
| đạt | 達: | diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt |
| đật | 達: | lật đật |
| đặt | 達: | bày đặt; cắt đặt; sắp đặt |
| địt | 達: | |
| đớt | 達: | |
| đợt | 達: | đợt sóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姆
| mẫu | 姆: | mẫu giáo |

Tìm hình ảnh cho: 薩達姆 Tìm thêm nội dung cho: 薩達姆
