Chữ 䄲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䄲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䄲:

䄲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䄲

䄲

Chiết tự chữ 䄲

[]

U+4132, tổng 9 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: rui4;
Việt bính: ceoi4;

䄲

Nghĩa Trung Việt của từ 䄲


Chữ gần giống với 䄲:

䄮, 䄯, 䄰, 䄱, 䄲, 秋, 秌, 种, 秏, 秐, 科, 秒, 秔, 秕, 秖, 𥝥, 𥝽,

Chữ gần giống 䄲

Tự hình:

Tự hình chữ 䄲 Tự hình chữ 䄲 Tự hình chữ 䄲 Tự hình chữ 䄲

䄲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䄲 Tìm thêm nội dung cho: 䄲