Chữ 簥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 簥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 簥:

簥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 簥

簥

Chiết tự chữ 簥

簥 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 喬
  • 竹 trúc
  • 喬 kiêu, kiều
  • []

    U+7C25, tổng 18 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao1;
    Việt bính: ;

    簥

    Nghĩa Trung Việt của từ 簥


    Chữ gần giống với 簥:

    䉈, 䉉, 䉊, 䉋, 䉌, 䉍, 䉎, 䉐, 䉑, 䉒, 䉓, 䉔, 䉕, 䉖, 䉗, 䉘, 䉙, 䉚, 䉣, 簛, 簜, 簝, 簞, 簟, 簠, 簡, 簣, 簥, 簦, 簨, 簩, 簪, 簮, 簰, 𥳉, 𥳐, 𥳑, 𥳓, 𥴗, 𥴘, 𥴙, 𥴚, 𥴛, 𥴜,

    Dị thể chữ 簥

    𰩸,

    Chữ gần giống 簥

    簧, 箫, 箲, 箱, 箯, 箮, 箭, 箬, 箪, 箴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 簥 Tự hình chữ 簥 Tự hình chữ 簥 Tự hình chữ 簥

    簥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 簥 Tìm thêm nội dung cho: 簥