Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虎牙 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǔyá] răng nanh; nanh (mọc chìa ra ngoài)。俗称突出的犬牙。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎
| hổ | 虎: | con hổ, hổ cốt; hùng hổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |

Tìm hình ảnh cho: 虎牙 Tìm thêm nội dung cho: 虎牙
