Từ: 虎牙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虎牙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 虎牙 trong tiếng Trung hiện đại:

[hǔyá] răng nanh; nanh (mọc chìa ra ngoài)。俗称突出的犬牙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 虎

hổ:con hổ, hổ cốt; hùng hổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)
虎牙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 虎牙 Tìm thêm nội dung cho: 虎牙