Cao su chống va đập cửa

Từ: 旁注 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁注:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bàng chú
Từ bên ngoài lưu nhập.Lời chú giải ở bên cạnh trong bài văn chính.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 注

chua:chua loét
chõ:chõ xôi
chú:chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác
giú:giú chuối (ủ cho mau chín)
旁注 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁注 Tìm thêm nội dung cho: 旁注