Từ: 蜡像 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜡像:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜡像 trong tiếng Trung hiện đại:

[làxiàng] tượng sáp; hình nhân bằng sáp; vật nặn bằng sáp。 用蜡做成的人或物的形象。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡

lạp:lạp (sáp ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 像

tượng:bức tượng
蜡像 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜡像 Tìm thêm nội dung cho: 蜡像