Cao su chống va đập cửa

Từ: 蜡笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜡笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蜡笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[làbǐ] bút sáp mầu。颜料搀在蜡里制成的笔,画画儿用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜡

lạp:lạp (sáp ong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
蜡笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜡笔 Tìm thêm nội dung cho: 蜡笔