Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝶骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[diégǔ] xương bướm。头骨之一,形状像蝴蝶,在脑颅的底部,枕骨之前。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝶
| bướm | 蝶: | bay bướm; ong bướm |
| điệp | 蝶: | hồ điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 蝶骨 Tìm thêm nội dung cho: 蝶骨
