Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蝼蛄 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóugū] dế nhũi。昆虫,背部茶褐色, 腹面灰黄色。 前足发达,呈铲状,适于掘土,有尾须。生活在泥土中,昼伏夜出,吃农作物嫩茎, 有的地区叫土狗子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝼
| lâu | 蝼: | lâu quắc (con ếch) |
| sâu | 蝼: | sâu bọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛄
| chem | 蛄: | chem chép (còn sò điệp) |
| cua | 蛄: | con cua; cua gái |
| cô | 蛄: | lạt cô (tôm) |
| linh | 蛄: | linh (ruồi vàng dốt trâu) |

Tìm hình ảnh cho: 蝼蛄 Tìm thêm nội dung cho: 蝼蛄
