Cao su chống va đập cửa

Từ: 寡味 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寡味:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寡味 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǎwèi] nhạt nhẽo; thiếu vị; buồn tẻ; thiếu hứng thú。没有滋味;缺乏意味。
茶饭寡味
cơm nước nhạt nhẽo.
他的讲话索然寡味。
anh ấy nói chuyện cực kỳ buồn tẻ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寡

goá:goá bụa
quả:quả phụ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 味

mùi:mùi thơm
mồi:cò mồi; mồi chài
vị:vị ngọt
寡味 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寡味 Tìm thêm nội dung cho: 寡味