Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 螺旋桨 trong tiếng Trung hiện đại:
[luóxuánjiǎng] chân vịt (tàu thuỷ)。产生动力使飞机或船只航行的一种装置, 由螺旋形的桨叶构成, 旋转时桨叶的斜面拨动流体靠反作用而产生动力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 螺
| loa | 螺: | gọi loa, cái loa |
| loe | 螺: | loe ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旋
| toàn | 旋: | toàn (quay vòng; phút trót) |
| triền | 旋: | triền (xoay vòng; trở về) |
| triệng | 旋: | triệng qua |
| trình | 旋: | trùng trình |
| tuyền | 旋: | đen tuyền |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桨
| tưởng | 桨: | tưởng (mái chèo) |

Tìm hình ảnh cho: 螺旋桨 Tìm thêm nội dung cho: 螺旋桨
