Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 行进 trong tiếng Trung hiện đại:
[xíngjìn] tiến lên; tiến; tiến lên phía trước (thường chỉ bộ đội)。向前行走(多用于队伍)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 进
| tiến | 进: | tiến tới |
| tấn | 进: | tấn (một phần tuồng kịch) |

Tìm hình ảnh cho: 行进 Tìm thêm nội dung cho: 行进
