Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表观 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎoguān] 1. bề mặt; bề ngoài。表面的样子、性格或性质。
2. thấy rõ; nhìn rõ; rõ ràng (giác quan có thể cảm nhận được)。五官能感觉到的,尤指视觉能感到的。
3. nhìn qua; thoạt nhìn。以直接印象为基础的。
2. thấy rõ; nhìn rõ; rõ ràng (giác quan có thể cảm nhận được)。五官能感觉到的,尤指视觉能感到的。
3. nhìn qua; thoạt nhìn。以直接印象为基础的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 观
| quan | 观: | quan sát |

Tìm hình ảnh cho: 表观 Tìm thêm nội dung cho: 表观
