Từ: 衰惫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 衰惫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 衰惫 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuāibèi] yếu mệt。衰弱疲乏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰

suy:suy nhược
thôi:thôi (giục); thôi miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惫

bị:bị mệt; bị ốm
衰惫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 衰惫 Tìm thêm nội dung cho: 衰惫