Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 袅袅 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǎoniǎo] 1. lượn lờ; vấn vít。形容烟气缭绕上升。
炊烟袅袅。
khói bếp lượn lờ.
袅袅腾腾的烟雾。
sương khói bay lượn lờ.
2. phất phơ; tha thướt。形容细长柔软的东西随风摆动。
垂杨袅袅。
liễu rủ phất phơ.
3. du dương; réo rắt; ngân nga。形容声音延长不绝。
余音袅袅。
âm thanh ngân nga mãi.
炊烟袅袅。
khói bếp lượn lờ.
袅袅腾腾的烟雾。
sương khói bay lượn lờ.
2. phất phơ; tha thướt。形容细长柔软的东西随风摆动。
垂杨袅袅。
liễu rủ phất phơ.
3. du dương; réo rắt; ngân nga。形容声音延长不绝。
余音袅袅。
âm thanh ngân nga mãi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袅
| niễu | 袅: | niễu na (thướt tha) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袅
| niễu | 袅: | niễu na (thướt tha) |

Tìm hình ảnh cho: 袅袅 Tìm thêm nội dung cho: 袅袅
