Từ: 袭扰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袭扰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 袭扰 trong tiếng Trung hiện đại:

[xírǎo] tập kích quấy rối; tập kích。 袭击骚扰。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袭

tập:tập kích; tập (làm theo mẫu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰

nhiễu:quấy nhiễu
袭扰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袭扰 Tìm thêm nội dung cho: 袭扰