Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装孙子 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngsūn·zi] 口
ra vẻ đáng thương; làm bộ đáng thương。装可怜相。
ra vẻ đáng thương; làm bộ đáng thương。装可怜相。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孙
| tôn | 孙: | cháu đích tôn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 装孙子 Tìm thêm nội dung cho: 装孙子
