Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装点 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngdiǎn] trang điểm; trang trí。装饰点缀。
装点门面
trang trí cửa hàng
装点门面
trang trí cửa hàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 装点 Tìm thêm nội dung cho: 装点
