Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 装甲兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngjiǎbīng] lính thiết giáp; bộ đội thiết giáp。以坦克、自行火炮和装甲输送车为基本装备的兵种。也称这一兵种的士兵。也叫坦克兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甲
| giáp | 甲: | giáp (can đầu tiên); quy giáp (vỏ cứng) |
| giẹp | 甲: | giẹp lép |
| kép | 甲: | áo kép, lá kép |
| nháp | 甲: | nhớp nháp |
| ráp | 甲: | ráp lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 装甲兵 Tìm thêm nội dung cho: 装甲兵
