Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 装腔作势 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 装腔作势:
Nghĩa của 装腔作势 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāngqiāngzuòshì] cố làm ra vẻ。故意做作,装出某种情态。
我们应该老老实实地办事,不要靠装腔作势来吓人。
chúng ta nên làm việc trung thực, không nên làm ra vẻ để doạ nạt người khác.
我们应该老老实实地办事,不要靠装腔作势来吓人。
chúng ta nên làm việc trung thực, không nên làm ra vẻ để doạ nạt người khác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腔
| khang | 腔: | khang (xem Xoang) |
| xang | 腔: | xênh xang (oai vệ); xốn xang |
| xoang | 腔: | khẩu xoang (lỗ miệng), liễu xoang (hát) |
| xăng | 腔: | lăng xăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 装腔作势 Tìm thêm nội dung cho: 装腔作势
